側不楞 cè bù léng · trắc bất lăng Hán Việt: trắc bất lăng · Pinyin: cè bù léng Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 不 (bất) + 楞 (lăng)Pinyincè bù léngHán Việttrắc bất lăngCấu tạo側 + 不 + 楞 · trắc + bất + lăng nghĩa thành phần: trắc + bất + lăng