側壁的
trắc bích đích
Hán Việt: trắc bích đích
Tổng quan
(giải phẫu) (thuộc) đỉnh, (thực vật học) (thuộc) thành ở vách
Nghĩa
Việt
- Cihui (giải phẫu) (thuộc) đỉnh, (thực vật học) (thuộc) thành ở vách
Hán Việt: trắc bích đích
(giải phẫu) (thuộc) đỉnh, (thực vật học) (thuộc) thành ở vách