側接緣 trắc tiếp duyến Hán Việt: trắc tiếp duyến Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 接 (tiếp) + 緣 (duyến)Hán Việttrắc tiếp duyếnCấu tạo側 + 接 + 緣 · trắc + tiếp + duyến nghĩa thành phần: trắc + tiếp + duyến Nghĩa EngCihui connexivum