側棱子 trắc lăng tử Hán Việt: trắc lăng tử Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 棱 (lăng) + 子 (tử)Hán Việttrắc lăng tửCấu tạo側 + 棱 + 子 · trắc + lăng + tử nghĩa thành phần: trắc + lăng + tử Nghĩa EngCihui 側棱子 èléngzi n. <coll.> 1. edge of sth. 2. person not easy to deal with