側理紙 cè lǐ zhǐ · trắc lí chỉ Hán Việt: trắc lí chỉ · Pinyin: cè lǐ zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 理 (lí) + 紙 (chỉ)Pinyincè lǐ zhǐHán Việttrắc lí chỉCấu tạo側 + 理 + 紙 · trắc + lí + chỉ nghĩa thành phần: trắc + lí + chỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代一種紙的名稱,因紋理縱橫斜側得名。也稱為「苔牋」。