側盤突域 trắc bàn đột vực Hán Việt: trắc bàn đột vực Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 盤 (bàn) + 突 (đột) + 域 (vực)Hán Việttrắc bàn đột vựcCấu tạo側 + 盤 + 突 + 域 · trắc + bàn + đột + vực nghĩa thành phần: trắc + bàn + đột + vực Nghĩa EngCihui latadiscaloca