側褶區 trắc điệp khu Hán Việt: trắc điệp khu Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 褶 (điệp) + 區 (khu)Hán Việttrắc điệp khuCấu tạo側 + 褶 + 區 · trắc + điệp + khu nghĩa thành phần: trắc + điệp + khu Nghĩa EngCihui plegmatium