偵察兵
trinh sát binh
Hán Việt: trinh sát binh · Pinyin: zhēn chá bīng
Tổng quan
trinh sát | gián điệp
Nghĩa
Việt
- Cihui trinh sát | gián điệp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 軍隊中擔任偵察敵情的士兵。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 侦察敌情的兵士。
- Tân Hoa Tự Điển 1.侦察敌情的兵士。
Eng
- CC-CEDICT a scout|spy
- Cihui a scout; spy