偵察連 trinh sát liên Hán Việt: trinh sát liên Tổng quan Cấu tạo: 偵 (trinh) + 察 (sát) + 連 (liên)Hán Việttrinh sát liênCấu tạo偵 + 察 + 連 · trinh + sát + liên nghĩa thành phần: trinh + sát + liên Nghĩa EngCihui 偵察連 hēnchálián n. reconnaissance company