偵查員 trinh tra viên Hán Việt: trinh tra viên Tổng quan người điều tra nghiên cứu Cấu tạo: 偵 (trinh) + 查 (tra) + 員 (viên)Hán Việttrinh tra viênCấu tạo偵 + 查 + 員 · trinh + tra + viên nghĩa thành phần: trinh + tra + viên Nghĩa ViệtCihui người điều tra nghiên cứu