偵毒器

zhēn dú qì trinh độc khí

Hán Việt: trinh độc khí · Pinyin: zhēn dú qì

Tổng quan

thiết bị phát hiện

Cấu tạo: (trinh) + (độc) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết bị phát hiện

Eng

  • CC-CEDICT detection unit
  • Cihui detection unit