偵緝隊
trinh tập đội
Hán Việt: trinh tập đội · Pinyin: zhēn jī duì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 負責偵察查緝刑案的警察機構。
Eng
- Cihui 偵緝隊 hēnjīduì p.w. search-and-arrest team M:⁴zhī
Hán Việt: trinh tập đội · Pinyin: zhēn jī duì