刑警對 xíng jǐng duì · hình cảnh đối Hán Việt: hình cảnh đối · Pinyin: xíng jǐng duì Tổng quan Cấu tạo: 刑 (hình) + 警 (cảnh) + 對 (đối)Pinyinxíng jǐng duìHán Việthình cảnh đốiCấu tạo刑 + 警 + 對 · hình + cảnh + đối nghĩa thành phần: hình + cảnh + đối Nghĩa EngCihui 刑警隊 íngjǐngduì n. vice squad M:⁴zhī Từ liên quan Từ đồng nghĩa侦缉队