偵騎

zhēn qí trinh kị

Hán Việt: trinh kị · Pinyin: zhēn qí

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (kị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偵察敵情的騎兵。

Eng

  • Cihui 偵騎 zhēnqí n. mounted patrol

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

逻骑