偶像似

ǒu xiàng sìngẫu tượng tự

Hán Việt: ngẫu tượng tự · Pinyin: ǒu xiàng sì

Tổng quan

Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 像 (tượng) + 似 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mù quáng

Đức

  • Handedict abgöttisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

偶像剧 · 偶像化 · 偶像 · 偶像包袱 · 偶像崇拜 · 偶像崇拜者 · 偶像破坏的 · 偶像破坏者