偶發性 ngẫu phát tính Hán Việt: ngẫu phát tính Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 發 (phát) + 性 (tính)Hán Việtngẫu phát tínhCấu tạo偶 + 發 + 性 · ngẫu + phát + tính nghĩa thành phần: ngẫu + phát + tính Nghĩa EngCihui 偶發性 ufāxìng n. randomness