偶發詞 ngẫu phát từ Hán Việt: ngẫu phát từ Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 發 (phát) + 詞 (từ)Hán Việtngẫu phát từCấu tạo偶 + 發 + 詞 · ngẫu + phát + từ nghĩa thành phần: ngẫu + phát + từ Nghĩa EngCihui 偶發詞 ufācí n. <lg.> nonce word