偶數
ngẫu sổ
Hán Việt: ngẫu sổ · Pinyin: ǒu shù
Tổng quan
số chẵn
Nghĩa
Việt
- Cihui số chẵn
- Cihui ngẫu số ngẫu số ☆Số chẵn, tức số chia đúng cho hai.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 雙數。即凡能以2除盡的數。如2、4、6等。相對於奇數而言。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 能够被2整除的整数,如2,4,6,-8。正的偶数也叫双数。
Eng
- CC-CEDICT even number
- Cihui even number
ja
- JMdict even number