偶極層 ǒu jí céng · ngẫu cực tằng Hán Việt: ngẫu cực tằng · Pinyin: ǒu jí céng Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 極 (cực) + 層 (tằng)Pinyinǒu jí céngHán Việtngẫu cực tằngCấu tạo偶 + 極 + 層 · ngẫu + cực + tằng nghĩa thành phần: ngẫu + cực + tằng