偶極矩 ǒu jí jǔ · ngẫu cực củ Hán Việt: ngẫu cực củ · Pinyin: ǒu jí jǔ Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 極 (cực) + 矩 (củ)Pinyinǒu jí jǔHán Việtngẫu cực củCấu tạo偶 + 極 + 矩 · ngẫu + cực + củ nghĩa thành phần: ngẫu + cực + củ