偶極子 ǒu jí zǐ · ngẫu cực tử Hán Việt: ngẫu cực tử · Pinyin: ǒu jí zǐ Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 極 (cực) + 子 (tử)Pinyinǒu jí zǐHán Việtngẫu cực tửCấu tạo偶 + 極 + 子 · ngẫu + cực + tử nghĩa thành phần: ngẫu + cực + tử