偶氮染料

ǒu dàn rǎn liào ngẫu đạm nhiễm liêu

Hán Việt: ngẫu đạm nhiễm liêu · Pinyin: ǒu dàn rǎn liào

Tổng quan

Cấu tạo: (ngẫu) + (đạm) + (nhiễm) + (liêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 偶氮染料 udàn rǎnliào n. azo dyes