偶氮甲鹼

ǒu dàn jiǎ jiǎn ngẫu đạm giáp dảm

Hán Việt: ngẫu đạm giáp dảm · Pinyin: ǒu dàn jiǎ jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngẫu) + (đạm) + (giáp) + (dảm)