偶氮色素 ngẫu đạm sắc tố Hán Việt: ngẫu đạm sắc tố Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 氮 (đạm) + 色 (sắc) + 素 (tố)Hán Việtngẫu đạm sắc tốCấu tạo偶 + 氮 + 色 + 素 · ngẫu + đạm + sắc + tố nghĩa thành phần: ngẫu + đạm + sắc + tố Nghĩa EngCihui azopigment