偶然論

ngẫu nhiên luận

Hán Việt: ngẫu nhiên luận

Tổng quan

sự tin vào tình cờ, sự tin vào may rủi

Cấu tạo: (ngẫu) + (nhiên) + (luận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tin vào tình cờ, sự tin vào may rủi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 哲學上認為宇宙事象往往成之於偶然,並無一定之因果可循,相對於必然論而言。也稱為「無因論」。

Eng

  • Cihui 偶然論 uránlùn n. accidentalism

ja

  • JMdict casualism|accidentalism