偶確認符 ngẫu xác nhận phù Hán Việt: ngẫu xác nhận phù Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 確 (xác) + 認 (nhận) + 符 (phù)Hán Việtngẫu xác nhận phùCấu tạo偶 + 確 + 認 + 符 · ngẫu + xác + nhận + phù nghĩa thành phần: ngẫu + xác + nhận + phù Nghĩa EngCihui ACK0