偶線期 ngẫu tuyến kì Hán Việt: ngẫu tuyến kì Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 線 (tuyến) + 期 (kì)Hán Việtngẫu tuyến kìCấu tạo偶 + 線 + 期 · ngẫu + tuyến + kì nghĩa thành phần: ngẫu + tuyến + kì Nghĩa EngCihui amphitene