偶見種

ngẫu kiến chủng

Hán Việt: ngẫu kiến chủng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngẫu) + (kiến) + (chủng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 偶見種 ujiànzhǒng n. <bot.> occasional/accidental/causal species