偷偷地喫 tōu tōu dì chī · thâu thâu địa khiết Hán Việt: thâu thâu địa khiết · Pinyin: tōu tōu dì chī Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 偷 (thâu) + 地 (địa) + 喫 (khiết)Pinyintōu tōu dì chīHán Việtthâu thâu địa khiếtCấu tạo偷 + 偷 + 地 + 喫 · thâu + thâu + địa + khiết nghĩa thành phần: thâu + thâu + địa + khiết