偷偷地走 thâu thâu địa tẩu Hán Việt: thâu thâu địa tẩu Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 偷 (thâu) + 地 (địa) + 走 (tẩu)Hán Việtthâu thâu địa tẩuCấu tạo偷 + 偷 + 地 + 走 · thâu + thâu + địa + tẩu nghĩa thành phần: thâu + thâu + địa + tẩu Nghĩa EngCihui catfoot