偷偷插入

thâu thâu sáp nhập

Hán Việt: thâu thâu sáp nhập

Tổng quan

lén lút đưa vào; gian lận lồng vào, (+ on) gán (tác phẩm) cho ai; đánh tráo (cái gì xấu, giả...)

Cấu tạo: (thâu) + (thâu) + (sáp) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lén lút đưa vào; gian lận lồng vào, (+ on) gán (tác phẩm) cho ai; đánh tráo (cái gì xấu, giả...)

Eng

  • Cihui 偷偷插入 ōutōu chārù v.p. insert secretly