偷偷摸摸兒 thâu thâu mạc mạc nhi Hán Việt: thâu thâu mạc mạc nhi Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 偷 (thâu) + 摸 (mạc) + 摸 (mạc) + 兒 (nhi)Hán Việtthâu thâu mạc mạc nhiCấu tạo偷 + 偷 + 摸 + 摸 + 兒 · thâu + thâu + mạc + mạc + nhi nghĩa thành phần: thâu + thâu + mạc + mạc + nhi Nghĩa EngCihui 偷偷摸摸兒 ōutōumōmōr ►See tōutōumōmō