偷偷摸摸的 thâu thâu mạc mạc đích Hán Việt: thâu thâu mạc mạc đích Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 偷 (thâu) + 摸 (mạc) + 摸 (mạc) + 的 (đích)Hán Việtthâu thâu mạc mạc đíchCấu tạo偷 + 偷 + 摸 + 摸 + 的 · thâu + thâu + mạc + mạc + đích nghĩa thành phần: thâu + thâu + mạc + mạc + đích Nghĩa EngCihui catfooted