偷偷摸摸的

thâu thâu mạc mạc đích

Hán Việt: thâu thâu mạc mạc đích

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (thâu) + (mạc) + (mạc) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui catfooted