偷偷離開 tōu tōu lí kāi · thâu thâu li khai Hán Việt: thâu thâu li khai · Pinyin: tōu tōu lí kāi Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 偷 (thâu) + 離 (li) + 開 (khai)Pinyintōu tōu lí kāiHán Việtthâu thâu li khaiCấu tạo偷 + 偷 + 離 + 開 · thâu + thâu + li + khai nghĩa thành phần: thâu + thâu + li + khai Nghĩa EngCihui go over the hill