偷偷跟蹤 tōu tōu gēn zōng · thâu thâu cân tung Hán Việt: thâu thâu cân tung · Pinyin: tōu tōu gēn zōng Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 偷 (thâu) + 跟 (cân) + 蹤 (tung)Pinyintōu tōu gēn zōngHán Việtthâu thâu cân tungCấu tạo偷 + 偷 + 跟 + 蹤 · thâu + thâu + cân + tung nghĩa thành phần: thâu + thâu + cân + tung