偷偷隱躲

thâu thâu ẩn đóa

Hán Việt: thâu thâu ẩn đóa

Tổng quan

trốn tránh, lẩn lút, trốn việc, lỉnh, người trốn việc, người hay lỉnh (((cũng) skulker)

Cấu tạo: (thâu) + (thâu) + (ẩn) + (đóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trốn tránh, lẩn lút, trốn việc, lỉnh, người trốn việc, người hay lỉnh (((cũng) skulker)