偷功夫 thâu công phu Hán Việt: thâu công phu Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 功 (công) + 夫 (phu)Hán Việtthâu công phuCấu tạo偷 + 功 + 夫 · thâu + công + phu nghĩa thành phần: thâu + công + phu Nghĩa EngCihui 偷功夫 ōu gōngfū v.o. <coll.> find time (to do sth.)