偷聲細氣 tōu shēng xì qì · thâu thanh tế khí Hán Việt: thâu thanh tế khí · Pinyin: tōu shēng xì qì Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 聲 (thanh) + 細 (tế) + 氣 (khí)Pinyintōu shēng xì qìHán Việtthâu thanh tế khíCấu tạo偷 + 聲 + 細 + 氣 · thâu + thanh + tế + khí nghĩa thành phần: thâu + thanh + tế + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指轻声轻气。Tân Hoa Tự Điển 1.轻声轻气。