偷安偷閒

thâu an thâu gian

Hán Việt: thâu an thâu gian

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (an) + (thâu) + (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 偷安偷閑 ōu'ān tōuxián v.p. seek a peaceful life without high aspirations