偷心者 tōu xīn zhě · thâu tâm giả Hán Việt: thâu tâm giả · Pinyin: tōu xīn zhě Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 心 (tâm) + 者 (giả)Pinyintōu xīn zhěHán Việtthâu tâm giảCấu tạo偷 + 心 + 者 · thâu + tâm + giả nghĩa thành phần: thâu + tâm + giả