偷懶地 thâu lại địa Hán Việt: thâu lại địa Tổng quan lười biếng, biếng nhác Cấu tạo: 偷 (thâu) + 懶 (lại) + 地 (địa)Hán Việtthâu lại địaCấu tạo偷 + 懶 + 地 · thâu + lại + địa nghĩa thành phần: thâu + lại + địa Nghĩa ViệtCihui lười biếng, biếng nhác