偷懶者
thâu lại giả
Hán Việt: thâu lại giả
Tổng quan
người trốn việc, người trốn trách nhiệm người chậm chạp lười biếng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chậm chạp, lười biếng
Nghĩa
Việt
- Cihui người trốn việc, người trốn trách nhiệm người chậm chạp lười biếng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chậm chạp, lười biếng