偷懶兒 thâu lại nhi Hán Việt: thâu lại nhi Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 懶 (lại) + 兒 (nhi)Hán Việtthâu lại nhiCấu tạo偷 + 懶 + 兒 · thâu + lại + nhi nghĩa thành phần: thâu + lại + nhi Nghĩa EngCihui 偷懶兒 ōulǎnr ►See tōulǎn