偷春體

tōu chūn tǐ thâu xuân thể

Hán Việt: thâu xuân thể · Pinyin: tōu chūn tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (xuân) + (thể)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種律詩體裁。凡律詩的一、二句對仗,三、四句不對仗的,稱為「偷春體」。明.徐師曾《文體明辨序說.雜體詩》:「偷春體:凡起聯相對,而次聯不對者,謂之偷春體,如梅花偷春色而先開也。」