偷油兒

tōu yóu ér thâu du nhi

Hán Việt: thâu du nhi · Pinyin: tōu yóu ér

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (du) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。贪图省力,敷衍了事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。贪图省力,敷衍了事。

Eng

  • Cihui 偷油兒 ōuyóur v.p. cunning and lazy