偷油兒

tōu yóu ér thâu du nhi

Hán Việt: thâu du nhi · Pinyin: tōu yóu ér

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (du) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 偷油兒 ōuyóur v.p. cunning and lazy