偷油婆

tōu yóu pó thâu du bà

Hán Việt: thâu du bà · Pinyin: tōu yóu pó

Tổng quan

(dialect) cockroach

Cấu tạo: (thâu) + (du) + (bà)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) cockroach
  • Cihui (dialect) cockroach