偷渡客

tōu dù kè thâu độ khách

Hán Việt: thâu độ khách · Pinyin: tōu dù kè

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (độ) + (khách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從其他地區非法入境的人士。如:「偷渡客一旦被逮捕,就會被遣送出境。」