偷看者

thâu khán giả

Hán Việt: thâu khán giả

Tổng quan

người nhìn hé (qua khe cửa...), người nhìn trộm, người tò mò, (từ lóng) con mắt

Cấu tạo: (thâu) + (khán) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nhìn hé (qua khe cửa...), người nhìn trộm, người tò mò, (từ lóng) con mắt