偷眼兒 thâu nhãn nhi Hán Việt: thâu nhãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Hán Việtthâu nhãn nhiCấu tạo偷 + 眼 + 兒 · thâu + nhãn + nhi nghĩa thành phần: thâu + nhãn + nhi Nghĩa EngCihui 偷眼兒 ōuyǎnr ►See tōuyǎn